
BẦU TRỢ LỰC CHÂN KHÔNG
Bầu trợ lực phanh chân không — Buick LaCrosse
AD837 là bầu trợ lực phanh chân không được liệt kê cho xe Buick và Chevrolet, gồm 32 cấu hình xe, đời 2010–2017. Thông số đã ghi nhận: kết cấu màng kép, đường kính bầu 9.3", bu lông bắt tổng phanh ren M10x1.5 và có kèm giá bắt. Dữ liệu đang có cho mã này: 1 mã OE và 1 mã Cardone.
- Màng kép
- Kiểu màng
- 9.3"
- Đường kính bầu
- 2010–2017
- Đời xe áp dụng
- Mã nhà máy
AD837- Mã OE
13317102- Mã Cardone
54-77104- Xe áp dụng
- Buick / Chevrolet · 2010–2017
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Bu lông bắt tổng phanh
- M10x1.5
- Giá bắt
- Có kèm
- Dòng sản phẩm
- Bầu trợ lực chân không
THEO THƯƠNG HIỆU VÀ THỊ TRƯỜNG
Mã tương đương quốc tế
- Mã OE thay thế
22908218thay cho13317102GM
XE ÁP DỤNG
Danh sách xe áp dụng đã xác nhận
32 cấu hình xe · 69 dòng dữ liệu theo năm
Xem toàn bộ 32 xe trong danh sáchẨn danh sách xe
| Xe | Đời xe | Động cơ |
|---|---|---|
| BuickLaCrosse | 2012–2016 | L4 2.4L MILD HYBRID EV-GAS DI (VIN R / LUK) |
| 2012–2016 | V6 3.6L FLEX DI (VIN 3 / LFX) | |
| 2016 | V6 3.6L GAS DI (VIN 3 / LFX) | |
| BuickLaCrosse Convenience | 2012 | L4 2.4L MILD HYBRID EV-GAS DI (VIN R / LUK) |
| 2012 | V6 3.6L FLEX DI (VIN 3 / LFX) | |
| BuickLaCrosse CX | 2010–2011 | L4 2.4L GAS MFI (VIN C / LAF) |
| 2010 | V6 3.0L GAS DI (VIN G / LF1) | |
| 2011 | V6 3.6L GAS DI (VIN D / LLT) | |
| BuickLaCrosse CXL | 2010 | V6 3.0L GAS DI (VIN G / LF1) |
| 2011 | L4 2.4L GAS MFI (VIN C / LAF) | |
| 2011 | V6 3.6L GAS DI (VIN D / LLT) | |
| BuickLaCrosse CXS | 2010 | V6 3.6L GAS DI (VIN V / LLT) |
| 2011 | V6 3.6L GAS DI (VIN D / LLT) | |
| BuickLaCrosse Leather | 2012–2016 | L4 2.4L MILD HYBRID EV-GAS DI (VIN R / LUK) |
| 2012–2016 | V6 3.6L FLEX DI (VIN 3 / LFX) | |
| 2016 | V6 3.6L GAS DI (VIN 3 / LFX) | |
| BuickLaCrosse Sport | 2016 | V6 3.6L FLEX DI (VIN 3 / LFX) |
| 2016 | V6 3.6L GAS DI (VIN 3 / LFX) | |
| BuickRegal | 2012–2016 | L4 2.4L MILD HYBRID EV-GAS DI (VIN R / LUK) |
| 2012 | L4 2.4L FLEX MFI (VIN K / LEA) | |
| 2012–2013 | L4 2.0L FLEX MFI Turbocharged (VIN V / LHU) | |
| 2014–2017 | L4 2.0L GAS DI Turbocharged (VIN X / LTG) | |
| 2015–2017 | L4 2.4L FLEX DI (VIN K / LEA) | |
| 2016–2017 | L4 2.4L GAS DI (VIN K / LEA) | |
| BuickRegal GS | 2012–2013 | L4 2.0L FLEX MFI Turbocharged (VIN V / LHU) |
| 2014–2017 | L4 2.0L GAS DI Turbocharged (VIN X / LTG) | |
| BuickRegal Sport | 2016–2017 | L4 2.0L GAS DI Turbocharged (VIN X / LTG) |
| ChevroletMalibu | 2013 | L4 2.5L GAS MFI (VIN A / LCV) |
| 2013–2015 | L4 2.0L GAS DI Turbocharged (VIN X / LTG) | |
| 2014–2015 | L4 2.5L GAS DI (VIN L / LKW) | |
| ChevroletMalibu Eco | 2013–2014 | L4 2.4L MILD HYBRID EV-GAS DI (VIN R / LUK) |
| ChevroletMalibu Limited | 2016 | L4 2.5L GAS DI (VIN A / LCV) |
CẨM NANG NHẬP HÀNG







