BẦU TRỢ LỰC CHÂN KHÔNG
Bầu trợ lực phanh chân không — Ford Expedition
AD1174 là bầu trợ lực phanh chân không được liệt kê cho xe Ford và Lincoln, gồm 26 cấu hình xe, đời 2010–2017. Thông số đã ghi nhận: kết cấu màng kép, đường kính bầu 9.9", bu lông bắt tổng phanh ren M8x1.25 và không kèm giá bắt. Dữ liệu đang có cho mã này: 8 mã OE, 1 mã Cardone và 3 mã aftermarket khác. Ảnh studio của mã này chưa được đăng, có thể gửi theo yêu cầu.
- Màng kép
- Kiểu màng
- 9.9"
- Đường kính bầu
- 2010–2017
- Đời xe áp dụng
- Mã nhà máy
AD1174- Mã OE
9L1Z2005AAL1Z2005AAL3Z2005ABL3Z2005ADL3Z2005BDL3Z2005CDL3Z2005DDL3Z2005E- Mã Cardone
54-77116- Xe áp dụng
- Ford / Lincoln · 2010–2017
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Bu lông bắt tổng phanh
- M8x1.25
- Giá bắt
- Không kèm
- Dòng sản phẩm
- Bầu trợ lực chân không
THEO THƯƠNG HIỆU VÀ THỊ TRƯỜNG
Mã tương đương quốc tế
- Mã aftermarket Bắc Mỹ
5472026,5477117,5477119- Mã OE thay thế
DL3Z-2005-Dthay choAL1Z2005A,AL3Z2005AFordDL3Z-2005-Ethay choDL3Z2005B,DL3Z2005CFordDL3Z2005Dthay choBRB-96,DL3Z-2005-A,BRB-40FordDL3Z2005Ethay choBRB-100,BRB-97Ford
Xem toàn bộ 3 mãThu gọn
- Mã aftermarket Bắc Mỹ
5472026,5477117,5477119- Mã OE thay thế
DL3Z-2005-Dthay choAL1Z2005A,AL3Z2005AFordDL3Z-2005-Ethay choDL3Z2005B,DL3Z2005CFordDL3Z2005Dthay choBRB-96,DL3Z-2005-A,BRB-40FordDL3Z2005Ethay choBRB-100,BRB-97Ford
XE ÁP DỤNG
Danh sách xe áp dụng đã xác nhận
26 cấu hình xe · 73 dòng dữ liệu theo năm
Xem toàn bộ 26 xe trong danh sáchẨn danh sách xe
| Xe | Đời xe | Động cơ |
|---|---|---|
| FordExpedition | 2010–2014 | V8 5.4L FLEX (VIN 5) |
| 2015–2017 | V6 3.5L GAS Turbo (VIN T) | |
| FordExpedition Eddie Bauer | 2010 | V8 5.4L FLEX (VIN 5) |
| FordExpedition EL | 2010–2014 | V8 5.4L FLEX (VIN 5) |
| 2015–2017 | V6 3.5L GAS Turbo (VIN T) | |
| FordExpedition EL Eddie Bauer | 2010 | V8 5.4L FLEX (VIN 5) |
| FordF-150 | 2010 | V8 5.4L FLEX (VIN V) |
| 2010 | V8 4.6L GAS (VIN 8) | |
| 2010 | V8 4.6L GAS (VIN W) | |
| 2011–2014 | V8 6.2L GAS (VIN 6) | |
| 2011–2014 | V6 3.5L GAS Turbo (VIN T) | |
| 2011–2014 | V8 5.0L FLEX (VIN F) | |
| 2011–2014 | V6 3.7L FLEX (VIN M / 99M) | |
| 2014 | V6 3.7L CNG (VIN M / 99M) | |
| 2014 | V6 3.7L LPG (VIN M / 99M) | |
| FordF-150 Lariat | 2011 | V8 6.2L GAS (VIN 6) |
| FordF-150 SVT Raptor | 2010–2014 | V8 6.2L GAS (VIN 6) |
| 2010 | V8 5.4L FLEX (VIN V) | |
| LincolnNavigator | 2010–2014 | V8 5.4L FLEX (VIN 5) |
| 2015 | V6 3.5L GAS Turbo (VIN T) | |
| LincolnNavigator L | 2010–2014 | V8 5.4L FLEX (VIN 5) |
| 2015 | V6 3.5L GAS Turbo (VIN T) | |
| LincolnNavigator L Reserve | 2016–2017 | V6 3.5L GAS Turbo (VIN T) |
| LincolnNavigator L Select | 2016–2017 | V6 3.5L GAS Turbo (VIN T) |
| LincolnNavigator Reserve | 2016–2017 | V6 3.5L GAS Turbo (VIN T) |
| LincolnNavigator Select | 2016–2017 | V6 3.5L GAS Turbo (VIN T) |
CẨM NANG NHẬP HÀNG




