
BẦU TRỢ LỰC CÔN
Bầu trợ lực côn — DAF F
9700511240 là bầu trợ lực côn trong catalog AOYIDA. Dữ liệu đang có cho mã này: 15 mã OE, 42 mã aftermarket khác và 5 mã của các thương hiệu quốc tế.
- Mã OE
9700511240- Mã OE
1518244TDAS97005112405000787875503135313S970-051-124-06300-97005112408235-S9700511240WAB970051124050 01 824 7071505137R5001832980193558915051371505137A50 00 787 878- Xe áp dụng
- DAF F +5
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Dòng sản phẩm
- Bầu trợ lực côn
THEO THƯƠNG HIỆU VÀ THỊ TRƯỜNG
Mã tương đương quốc tế
- FEBI BILSTEIN Châu Âu
172459- MEYLE Châu Âu
034 042 0016- WABCO Châu Âu
970 051 124 7,9700511240- MERITOR Châu Âu
S9700511240,TT07.13.005
Xem toàn bộ 47 mã của 30 thương hiệuThu gọn
- AIR FREN Châu Âu
09.051.124- AUGER Châu Âu
68822- CASALS Châu Âu
90104- COJALI Châu Âu
2250204- DIESEL TECHNIC Châu Âu
553011,643015- DPH Châu Âu
81762- DT Spare Parts Châu Âu
5.53011,6.43015,DT6.43015- EBS Châu Âu
05.01.1124- ETG Automotive Châu Âu
02.07.29.211308- Europart Châu Âu
0730 511 240- FEBI Châu Âu
172459- FEBI BILSTEIN Châu Âu
172459- KAWE Châu Âu
SV1030- KM Germany Châu Âu
054 0168,54 0168- MAJORSELL Châu Âu
23F001- MERITOR Châu Âu
S9700511240,TT07.13.005- MEYLE Châu Âu
034 042 0016- PNEUMATICS Châu Âu
CS-405- SAMPA Châu Âu
6.43015,83-15007-SX,096.124,096.124-01,68822,172459,797005,1251144,2250204,9700511240,T0656-5002- ST-TEMPLIN Châu Âu
13.120.5100.230- STELLOX Châu Âu
83-15007-SX- TIGRIL Châu Âu
RV03.0001- TRUCKFRENOS Châu Âu
TF.05.01.1124- TRUCKTECHNIC Châu Âu
TT07.13.005- VADEN ORIGINAL Châu Âu
306.01.0007.01- WABCO Châu Âu
970 051 124 7,9700511240- WILMINK GROUP Châu Âu
WG2318419- YUMAK Châu Âu
02.02.005,RK.02.002- BOSAL Thị trường khác
090824- WST Thị trường khác
3310223- VAG Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
1K0254400QX,1K0254401AX- SUZUKI Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
5110060A20000,5110060A20- TOYOTA Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
1K0254401AX
XE ÁP DỤNG
Xe áp dụng
6 cấu hình xe · đối chiếu từ dữ liệu mã tương đương công khai
| Xe | Đời xe |
|---|---|
| DAFF | 1986–1992 |
| IvecoEurotech | 1992–1993 |
| Renault TrucksC | 1982–1998 |
| Renault TrucksMaxter | 1992–1997 |
| Renault TrucksMidliner | 1989–1993 |
| Renault TrucksTr | 1971–1981 |
CẨM NANG NHẬP HÀNG





