
BẦU TRỢ LỰC CÔN
Bầu trợ lực côn — DAF F
9700511590 là bầu trợ lực côn trong catalog AOYIDA. Dữ liệu đang có cho mã này: 24 mã OE, 94 mã aftermarket khác và 12 mã của các thương hiệu quốc tế.
- Mã OE
9700511590- Mã OE
1518252A0002951418000295091800029514181505140000 295 0218A000 295 0218A000 295 091850 21 170 4351935594000295091880295091829509180080A000295091800800994362109943621050211334261070661505140R000 295 14 18 8000029514180080A00029514180080A000295141880A2950918- Xe áp dụng
- DAF F +7
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Dòng sản phẩm
- Bầu trợ lực côn
THEO THƯƠNG HIỆU VÀ THỊ TRƯỜNG
Mã tương đương quốc tế
- FEBI BILSTEIN Châu Âu
38120,38122- MEYLE Châu Âu
034 029 0024,034 029 0025,0340290028- KNORR-BREMSE Châu Âu
II14195,II14195AT,II14195ES- WABCO Châu Âu
970 051 147 0,970 051 159 0,970 051 159 7
Xem toàn bộ 106 mã của 37 thương hiệuThu gọn
- ADR Châu Âu
78535975- AIR FREN Châu Âu
000 295 0918 AIF,09.051.158,09.051.159,09.3361.00,970 051 159 0 UNT,VG-3361- AUGER Châu Âu
68784- CASALS Châu Âu
90117,90174- COJALI Châu Âu
2250221,2250324,2350109- DT Spare Parts Châu Âu
000 295 0918,000 295 0918 MG,4.61278,4.61278 MG/41851,4.61278 MG/41899,24 051 159,10073,DT4.61278,IT 0504E 00008,SA3B0026- DT Spare Parts IT Châu Âu
0504E 00008- EBS Châu Âu
05.01.1159,05.02.1361- ETG Automotive Châu Âu
02.01.29.202270- FEBI Châu Âu
38120,38122- FEBI BILSTEIN Châu Âu
38120,38122- GERMO Châu Âu
53117- KAWE Châu Âu
SV1023- KM Germany Châu Âu
030 2699,30 2699- KNORR-BREMSE Châu Âu
II14195,II14195AT,II14195ES,II14195N50,VG3361- KTK GERMANY Châu Âu
10073- MAJORSELL Châu Âu
23F063,23F071- MEC-DIESEL Châu Âu
KB001097- MERITOR Châu Âu
970 051 147 0 TRU,970.051.159,T.970 051 159,TT07.13.021,TT07.18.005,VG.3361- MEYLE Châu Âu
034 029 0024,034 029 0025,0340290028- OREX Châu Âu
125150- PE Automotive Châu Âu
010.400-00A,0104044407321111- PNEUMATICS Châu Âu
CS-104,PN10127- SAMPA Châu Âu
4.61278,010.400-00A,13.120.5100.300,13.120.5100.550,83-15003-SX,096.086,38122,68784,718488,1250284,2350109,9700511470,9700511590,AB149,AB364,II14195,SA3B0026,T0656-4002,VG3361- SCHNIEDER AUTOTECH Châu Âu
BZT49.00013- SCHWARZMÜLLER Châu Âu
107066- ST-TEMPLIN Châu Âu
13.120.5100.300,13.120.5100.550,5100.30- STELLOX Châu Âu
83-15003-SX- TIGRIL Châu Âu
DB03.0004- TRUCKFRENOS Châu Âu
TF.05.01.1159,TF.05.02.1361- TRUCKTEC AUTOMOTIVE Châu Âu
01.23.165- TRUCKTECHNIC Châu Âu
000 295 0918 MG,970 051 147 0 TRU,970.051.159,970.051.163,T.970 051 159,TT07.13.021,TT07.18.005,VG.3361- VADEN ORIGINAL Châu Âu
306.01.0040- WABCO Châu Âu
970 051 147 0,970 051 159 0,970 051 159 7,9700511460,9700511580,9700511587- WILMINK GROUP Châu Âu
WG2314174- YUMAK Châu Âu
02.01.007,02.02.039- ZentParts Châu Âu
Z12615- MERCEDES Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
A0002951518,0002951518,0002951818,A0002951818,A000295151880,000295151880,A0002950618,A000295091864,0002950618,A000295091880,000295091864- DONGFENG Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
0002605857- NEOPLAN / MAN Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
81307256071- EVOBUS Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
A0002951818,0002951818,A0002951518- DAF Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
1519277R
XE ÁP DỤNG
Xe áp dụng
8 cấu hình xe · đối chiếu từ dữ liệu mã tương đương công khai
| Xe | Đời xe |
|---|---|
| DAFF | 1990–1993 |
| Mercedes-BenzMk | 1987–1996 |
| 1987–1998 | |
| Mercedes-BenzNg | 1982–1994 |
| 1985–1994 | |
| 1988–1994 | |
| Mercedes-BenzSk | 1987–1996 |
| Mercedes-BenzUnimog | 1988 |
CẨM NANG NHẬP HÀNG





