
BẦU TRỢ LỰC CÔN
Bầu trợ lực côn — Volvo 7300
626639AM là bầu trợ lực côn trong catalog AOYIDA. Dữ liệu đang có cho mã này: 17 mã OE, 79 mã aftermarket khác và 25 mã của các thương hiệu quốc tế.
- Mã catalog
626639AM- Mã OE
150484315213711655435166850116719532125721885003219165543541668501800152137100165543500166850100167195301521371016554350166850101671953- Xe áp dụng
- Volvo 7300 +24
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Dòng sản phẩm
- Bầu trợ lực côn
THEO THƯƠNG HIỆU VÀ THỊ TRƯỜNG
Mã tương đương quốc tế
- FEBI BILSTEIN Châu Âu
173790,38163- VALEO Châu Âu
874860,3300125- TEXTAR Châu Âu
60000200- KNORR-BREMSE Châu Âu
626639AM,626639AMAT,626639AMES
Xem toàn bộ 104 mã của 56 thương hiệuThu gọn
- AGIS-ZAVORE Châu Âu
330 800 901,330 800 903- AIR FREN Châu Âu
09.655.435- ARES Châu Âu
AR00640- ARVIN MERITOR Châu Âu
TT0706020- ASPART Châu Âu
4RKI1023- AUGER Châu Âu
75156- CASALS Châu Âu
90151- COJALI Châu Âu
2250266,2550503,2550603,2550816- DIESEL TECHNIC Châu Âu
230010- DPH Châu Âu
81155,95521- DSS Châu Âu
204008- DT Spare Parts Châu Âu
02.03.29.225470,08514,016820,016822,34672/1,626639AM,1069205,1671953,DT2.30010,SA3B0003,SC-953- DT SPARE PARTS Châu Âu
2.30010- EAP Châu Âu
EAP06136- EBS Châu Âu
05.62.6639- ETG Automotive Châu Âu
02.03.29.225470- Europart Châu Âu
6170 000 300- FEBI Châu Âu
38163- FEBI BILSTEIN Châu Âu
38163,173790- FTE Châu Âu
3300125,KV25003A1- GERMO Châu Âu
VM40053- KAWE Châu Âu
SV1041- KM Germany Châu Âu
027 0262,27 0262- KNORR-BREMSE Châu Âu
626639AM,626639AMAT,626639AMES,626639AMXU- KONGSBERG Châu Âu
626639AM,6220462- KONGSBERG RAUFOSS Châu Âu
626639AM- KTK GERMANY Châu Âu
8514- MAJORSELL Châu Âu
23F009- MEC-DIESEL Châu Âu
FTE0937,KB005585- MERITOR Châu Âu
RO07.06.020,RX07.06.020,T.626639,TT07.06.012,TT07.06.020- ORVIP Châu Âu
62032- PE Automotive Châu Âu
140.195-00A,0104044407321104- PNEUMATICS Châu Âu
CS-404- QH Talbros Châu Âu
KNF25026- QUINTON HAZELL Châu Âu
KNF25026- SAMPA Châu Âu
2.30010,13.120.5100.040,83-15009-SX,096.312,096.312-01,140.195-00A,38163,1326086,2550603,9700510920,9700511920,SA3B0003,VL92- SCHNIEDER AUTOTECH Châu Âu
VLT49.00020- ST-TEMPLIN Châu Âu
13.120.5100.040- STELLOX Châu Âu
83-15009-SX- SWEDISH LORRY P Châu Âu
SC-953- TEXTAR Châu Âu
60000200- TIGRIL Châu Âu
VO03.0002- TRUCKFRENOS Châu Âu
TF.05.62.6639- TRUCKTEC AUTOMOTIVE Châu Âu
03.23.123- TRUCKTECHNIC Châu Âu
T.626639,TT07.06.012,TT07.06.020- UPG UK & IRELAND Châu Âu
UPG 0041671953- UPG UK & IRELAND IMX Châu Âu
0041671953- VADEN ORIGINAL Châu Âu
306.01.0025- VALEO Châu Âu
874860,3300125- WABCO Châu Âu
970 051 192 0- WILMINK GROUP Châu Âu
WG2310562- YUMAK Châu Âu
02.02.109,02.05.002- ZentParts Châu Âu
Z12610- SLP Thị trường khác
SC-953- SORL Thị trường khác
16080580020- SRP Thị trường khác
21371 - CB,55435 - CB,57218 - CB,68501 - CB,71953 - CB- DAF Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
1520423,1521371A,1521371R- VOLVO Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
16719536,668501,1069205,15213713- RENAULT Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
5021133525
XE ÁP DỤNG
Xe áp dụng
25 cấu hình xe · đối chiếu từ dữ liệu mã tương đương công khai
Xem toàn bộ 25 xe trong danh sáchẨn danh sách xe
| Xe | Đời xe |
|---|---|
| Volvo7300 | 1999 |
| Volvo7500 | 1997 |
| Volvo8500 | 1997 |
| Volvo8700 | 1997 |
| 1998 | |
| 1999 | |
| Volvo9400 | 1998 |
| Volvo9700 | 1997 |
| Volvo9900 | 1997 |
| VolvoB10 | 1978 |
| VolvoB12 | 1991 |
| 1992 | |
| VolvoB7 | 1998 |
| VolvoF12 | 1988–1994 |
| VolvoF16 | 1988–1994 |
| VolvoFH12 | 1993 |
| VolvoFH16 | 1993 |
| VolvoFL12 | 1995–1998 |
| VolvoFM10 | 1999–2001 |
| VolvoFM12 | 1998–2005 |
| 1998–2008 | |
| VolvoFM7 | 1998–2001 |
| VolvoNH12 | 1997 |
| 1999 | |
| VolvoNl | 1989–1995 |
CẨM NANG NHẬP HÀNG





