
BẦU TRỢ LỰC CÔN
Bầu trợ lực côn — DAF F
622199AM là bầu trợ lực côn trong catalog AOYIDA. Dữ liệu đang có cho mã này: 14 mã OE, 104 mã aftermarket khác và 53 mã của các thương hiệu quốc tế.
- Mã catalog
622199AM- Mã OE
0 371 6121 331 7701 747 895371 612150484213317706575180133796600133177000174789501331770017478950521461371 612-3- Xe áp dụng
- DAF F +4
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Dòng sản phẩm
- Bầu trợ lực côn
THEO THƯƠNG HIỆU VÀ THỊ TRƯỜNG
Mã tương đương quốc tế
- FEBI BILSTEIN Châu Âu
09982,172049,9982- VALEO Châu Âu
874861,3300225- TEXTAR Châu Âu
60000300- MEYLE Châu Âu
834 029 0003
Xem toàn bộ 157 mã của 49 thương hiệuThu gọn
- 4U Autoparts Châu Âu
13955SC- AGIS-ZAVORE Châu Âu
330 801 601,330 801 603- AIR FREN Châu Âu
09.371.612,09.371.6125,09.1331.770,09.1337.966,0913379666- ARES Châu Âu
AR00219,AR00557- ARVIN MERITOR Châu Âu
TT0704007- AUGER Châu Âu
68774,68798,72123- CASALS Châu Âu
90146- COJALI Châu Âu
2250232,2550201,2550302,2550401- DIESEL TECHNIC Châu Âu
113091,113097,SA3B0001- DPH Châu Âu
81525,81525 DPH,81803,81803 DPH,1247200,1247327- DSS Châu Âu
104082- DT Spare Parts Châu Âu
1.13091,1.13097,08516,016126,016462,60808,371612,553006,1331770,1337966 A,3716121331770,SA3B0001,SA3B0022,SC-116,SC-770S- EAP Châu Âu
EAP04177,EAP05000- EBS Châu Âu
05.01.1191,05.62.2199,05.62.4199- FEBI Châu Âu
09982,9982,172049- FEBI BILSTEIN Châu Âu
09982,9982,172049- FTE Châu Âu
3300225,KV25004A1- KAWE Châu Âu
SV1035,SV1036,SV1038- KM Germany Châu Âu
028 0203,28 0203- KNORR-BREMSE Châu Âu
622108AM,622190AM,622199AM,622199AMAT,622199AMES,622199AMXU,624199AM,624199AMAT,624199AMES,624199AMXU- KONGSBERG Châu Âu
622199AM,624199AM- KONGSBERG RAUFOSS Châu Âu
622199AM,624199AM- KTK GERMANY Châu Âu
8516- MAJORSELL Châu Âu
23F019,23F021,23F180- MERITOR Châu Âu
RO07.04.007,T.622199,T.624199,T.1331770.A,T.1337966.1,TT07.02.016,TT07.03.020,TT07.04.006,TT07.04.007- MEYLE Châu Âu
834 029 0003- ORVIP Châu Âu
52047- PE Automotive Châu Âu
120.569-00A,120.572-00A,0104044407344370,0104044407363968- PNEUMATICS Châu Âu
CS-501,CS-502- QH Talbros Châu Âu
KNF25025- SAMPA Châu Âu
1.13091,1.13097,13.120.5100.000,13.120.5100.010,13.120.5100.350,83-15008-SX,83-15045-SX,096.100,096.315,120.569-00A,120.572-00A,09982,68798,72123,172049,622199AM,624199AM,718492,797037,2250232,2550302,2550401,9700511910,SA3B0001,SA3B0022,SC30,T0656-6004- SIEGEL Automotive Châu Âu
SA3B0022- ST-TEMPLIN Châu Âu
13.120.5100.000,13.120.5100.010,13.120.5100.350- STELLOX Châu Âu
83-15008-SX,83-15045-SX- SWEDISH LORRY P Châu Âu
SC-770S- TEXTAR Châu Âu
60000300- TIGRIL Châu Âu
SC03.0001- TRUCKFRENOS Châu Âu
TF.05.62.4199,TF.05.62.6162- TRUCKTEC AUTOMOTIVE Châu Âu
04.23.111- TRUCKTECHNIC Châu Âu
T.622199,T.624199,T.1331770.A,T.1337966.1,TSK.25.7,TT07.02.016,TT07.04.006,TT07.04.007- VADEN ORIGINAL Châu Âu
306.01.0092- VALEO Châu Âu
874861,3300225- WABCO Châu Âu
970 051 191 0- YUMAK Châu Âu
02.02.106,02.05.008,02.05.021- ZentParts Châu Âu
Z12616- APART Thị trường khác
624199AM- Multiparts Thị trường khác
M2021- SORL Thị trường khác
16080500020- WST Thị trường khác
3310102- SCANIA Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
113091,624199AM,575183,1 575 183,10575183,013379664,00000010575183,13379664- IVECO Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
503135386- RENAULT Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
5021133523
XE ÁP DỤNG
Xe áp dụng
5 cấu hình xe · đối chiếu từ dữ liệu mã tương đương công khai
| Xe | Đời xe |
|---|---|
| DAFF | 1978–1990 |
| Scania3 | 1987–1996 |
| 1987–1997 | |
| 1988–1996 | |
| 1990–1996 |
CẨM NANG NHẬP HÀNG





