
BẦU TRỢ LỰC CHÂN KHÔNG
Bầu trợ lực phanh chân không — Chevrolet Colorado
AD847 là bầu trợ lực phanh chân không được liệt kê cho xe Chevrolet và GMC, gồm 27 cấu hình xe, đời 2015–2023. Thông số đã ghi nhận: kết cấu màng kép, đường kính bầu 9.9", bu lông bắt tổng phanh ren M8x1.25 và không kèm giá bắt. Dữ liệu đang có cho mã này: 3 mã OE và 1 mã Cardone.
- Màng kép
- Kiểu màng
- 9.9"
- Đường kính bầu
- 2015–2023
- Đời xe áp dụng
- Mã nhà máy
AD847- Mã OE
232349892331173784251010- Mã Cardone
54-71534- Xe áp dụng
- Chevrolet / GMC · 2015–2023
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Bu lông bắt tổng phanh
- M8x1.25
- Giá bắt
- Không kèm
- Dòng sản phẩm
- Bầu trợ lực chân không
THEO THƯƠNG HIỆU VÀ THỊ TRƯỜNG
Mã tương đương quốc tế
- Mã OE thay thế
84749955thay cho23234989,84251010,23311737GM84251010thay cho23234989,23311737GM
XE ÁP DỤNG
Danh sách xe áp dụng đã xác nhận
27 cấu hình xe · 105 dòng dữ liệu theo năm
Xem toàn bộ 27 xe trong danh sáchẨn danh sách xe
| Xe | Đời xe | Động cơ |
|---|---|---|
| ChevroletColorado | 2015–2016 | V6 3.6L GAS DI (VIN 3 / LFX) |
| 2015–2022 | L4 2.5L GAS DI (VIN A / LCV) | |
| 2016–2022 | L4 2.8L DIESEL DI Turbo (VIN 1 / LWN) | |
| 2017–2022 | V6 3.6L GAS DI (VIN N / LGZ) | |
| 2023 | L4 2.7L GAS DI Turbo (VIN K / L3B) | |
| 2023 | L4 2.7L GAS DI Turbo (VIN C / L2R) | |
| ChevroletColorado Trail Boss | 2023 | L4 2.7L GAS DI Turbo (VIN K / L3B) |
| ChevroletColorado ZR2 | 2017–2022 | L4 2.8L DIESEL DI Turbo (VIN 1 / LWN) |
| 2017–2022 | V6 3.6L GAS DI (VIN N / LGZ) | |
| 2023 | L4 2.7L GAS DI Turbo (VIN K / L3B) | |
| GMCCanyon | 2015–2016 | V6 3.6L GAS DI (VIN 3 / LFX) |
| 2015–2020 | L4 2.5L GAS DI (VIN A / LCV) | |
| 2016–2022 | L4 2.8L DIESEL DI Turbo (VIN 1 / LWN) | |
| 2017–2022 | V6 3.6L GAS DI (VIN N / LGZ) | |
| 2023 | L4 2.7L GAS DI Turbo (VIN K / L3B) | |
| GMCCanyon All Terrain | 2018–2020 | L4 2.8L DIESEL DI Turbo (VIN 1 / LWN) |
| 2018–2020 | V6 3.6L GAS DI (VIN N / LGZ) | |
| GMCCanyon AT4 | 2021–2022 | L4 2.8L DIESEL DI Turbo (VIN 1 / LWN) |
| 2021–2022 | V6 3.6L GAS DI (VIN N / LGZ) | |
| 2023 | L4 2.7L GAS DI Turbo (VIN K / L3B) | |
| GMCCanyon AT4X | 2023 | L4 2.7L GAS DI Turbo (VIN K / L3B) |
| GMCCanyon Elevation | 2021–2022 | L4 2.5L GAS DI (VIN A / LCV) |
| 2021–2022 | L4 2.8L DIESEL DI Turbo (VIN 1 / LWN) | |
| 2021–2022 | V6 3.6L GAS DI (VIN N / LGZ) | |
| 2023 | L4 2.7L GAS DI Turbo (VIN K / L3B) | |
| GMCCanyon Elevation Standard | 2021–2022 | L4 2.5L GAS DI (VIN A / LCV) |
| 2021–2022 | V6 3.6L GAS DI (VIN N / LGZ) |
CẨM NANG NHẬP HÀNG



