BẦU TRỢ LỰC CHÂN KHÔNG
Bầu trợ lực phanh chân không — Ford Fairmont
AD1142 là bầu trợ lực phanh chân không được liệt kê cho xe Ford và Mercury, gồm 102 cấu hình xe, đời 1980–1993. Thông số đã ghi nhận: kết cấu màng kép, đường kính bầu 7.4", bu lông bắt tổng phanh ren 3/8x16 và không kèm giá bắt. Dữ liệu đang có cho mã này: 7 mã OE và 1 mã Cardone. Ngoài ra còn 22 cấu hình xe có trong dữ liệu nhưng không hiển thị trên trang này; vui lòng gửi số VIN hoặc mã OE để nhận danh sách xe áp dụng đầy đủ.
- Màng kép
- Kiểu màng
- 7.4"
- Đường kính bầu
- 1980–1993
- Đời xe áp dụng
- Mã nhà máy
AD1142- Mã OE
D9ZZ2005AE1BZ2005BE1BZ2005CE1BZ2005DE1SZ2005BE4DZ2005AF0ZZ2005A- Mã Cardone
54-73207- Xe áp dụng
- Ford / Mercury · 1980–1993
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Bu lông bắt tổng phanh
- 3/8x16
- Giá bắt
- Không kèm
- Dòng sản phẩm
- Bầu trợ lực chân không
XE ÁP DỤNG
Danh sách xe áp dụng đã xác nhận
102 cấu hình xe · 167 dòng dữ liệu theo năm
Xem toàn bộ 80 xe trong danh sáchẨn danh sách xe
| Xe | Đời xe | Động cơ |
|---|---|---|
| FordFairmont | 1981–1982 | V8 4.2L GAS 2BBL (VIN D) |
| 1982 | L4 2.3L GAS 2BBL (VIN A) | |
| 1982 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) | |
| FordFairmont Futura | 1981–1982 | V8 4.2L GAS 2BBL (VIN D) |
| 1982 | L4 2.3L GAS 2BBL (VIN A) | |
| 1982 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) | |
| 1983 | L4 2.3L GAS 1BBL (VIN A) | |
| 1983 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN X) | |
| FordFairmont S | 1981 | V8 4.2L GAS 2BBL (VIN D) |
| 1983 | L4 2.3L GAS 1BBL (VIN A) | |
| 1983 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN X) | |
| FordGranada GL | 1981–1982 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) |
| 1981 | V8 4.2L GAS 2BBL (VIN D) | |
| 1982 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| FordGranada GLX | 1981–1982 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) |
| 1981 | V8 4.2L GAS 2BBL (VIN D) | |
| 1982 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| FordGranada L | 1981–1982 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) |
| 1981 | V8 4.2L GAS 2BBL (VIN D) | |
| 1982 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| FordLTD | 1983 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN X) |
| 1983 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| 1984–1985 | L4 2.3L LPG 1BBL (VIN 6) | |
| 1984–1985 | V8 5.0L GAS 4BBL (VIN M) | |
| 1984–1986 | L4 2.3L GAS 1BBL (VIN A) | |
| 1984–1986 | V6 3.8L GAS TBI (VIN 3) | |
| 1984 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN C) | |
| FordLTD Brougham | 1983 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN X) |
| 1983 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| 1984–1985 | L4 2.3L LPG 1BBL (VIN 6) | |
| 1984–1985 | V8 5.0L GAS 4BBL (VIN M) | |
| 1984–1986 | L4 2.3L GAS 1BBL (VIN A) | |
| 1984–1986 | V6 3.8L GAS TBI (VIN 3) | |
| FordLTD LX Brougham | 1985 | V8 5.0L GAS CFI (VIN M) |
| FordMustang | 1984–1985 | V8 5.0L GAS 4BBL (VIN M) |
| 1984–1985 | V8 5.0L GAS TBI (VIN F) | |
| 1984–1986 | V6 3.8L GAS TBI (VIN 3) | |
| 1986 | V8 5.0L GAS MFI (VIN M) | |
| 1987–1993 | V8 5.0L GAS MFI (VIN E) | |
| 1990 | L4 2.3L GAS MFI (VIN A) | |
| 1991–1993 | L4 2.3L GAS MFI (VIN M) | |
| FordMustang GT-350 20th Anniversary | 1984 | V8 5.0L GAS 4BBL (VIN M) |
| 1984 | V8 5.0L GAS TBI (VIN F) | |
| FordMustang L | 1984 | V6 3.8L GAS TBI (VIN 3) |
| 1984 | V8 5.0L GAS 4BBL (VIN M) | |
| 1984 | V8 5.0L GAS TBI (VIN F) | |
| FordMustang SVO | 1984–1986 | L4 2.3L GAS MFI Turbo (VIN T) |
| FordThunderbird | 1980–1981 | V8 5.0L GAS 2BBL (VIN F) |
| 1980–1982 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) | |
| 1980–1982 | V8 4.2L GAS 2BBL (VIN D) | |
| 1982 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| FordThunderbird Heritage | 1981–1982 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) |
| 1981–1982 | V8 4.2L GAS 2BBL (VIN D) | |
| 1981 | V8 5.0L GAS 2BBL (VIN F) | |
| 1982 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| FordThunderbird Silver Anniversary | 1980 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) |
| 1980 | V8 5.0L GAS 2BBL (VIN F) | |
| FordThunderbird Town Landau | 1980–1981 | V8 5.0L GAS 2BBL (VIN F) |
| 1980–1982 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) | |
| 1980–1982 | V8 4.2L GAS 2BBL (VIN D) | |
| 1982 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| MercuryCapri 5.0 | 1986 | V8 5.0L GAS MFI (VIN M) |
| MercuryCapri GS | 1984–1986 | V6 3.8L GAS TBI (VIN 3) |
| MercuryCapri RS | 1984–1985 | V8 5.0L GAS 4BBL (VIN M) |
| 1985 | V8 5.0L GAS TBI (VIN F) | |
| MercuryCougar | 1981–1982 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) |
| 1981 | V8 4.2L GAS 2BBL (VIN D) | |
| 1982 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| MercuryCougar GS | 1982 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) |
| 1982 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| MercuryCougar XR-7 | 1980–1981 | V8 5.0L GAS 2BBL (VIN F) |
| 1980–1982 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN B) | |
| 1980–1982 | V8 4.2L GAS 2BBL (VIN D) | |
| 1982 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| MercuryMarquis | 1983 | L6 3.3L GAS 1BBL (VIN X) |
| 1983 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN 3) | |
| 1984–1986 | L4 2.3L GAS 1BBL (VIN A) | |
| 1984–1986 | V6 3.8L GAS TBI (VIN 3) | |
| 1984 | L4 2.3L LPG 1BBL (VIN 6) | |
| 1984 | V6 3.8L GAS 2BBL (VIN C) |
Còn 22 cấu hình xe khác chưa hiển thị ở đây. Vui lòng gửi số VIN hoặc mã OE để nhận danh sách xe áp dụng đầy đủ.
CẨM NANG NHẬP HÀNG



