
BỘ TRỢ LỰC PHANH THỦY LỰC
Bộ trợ lực phanh thủy lực — Chevrolet Express 2500/3500
AD-HB069-1 là bộ trợ lực phanh thủy lực được liệt kê cho xe Chevrolet và GMC, gồm 30 cấu hình xe, đời 2008–2011. Thông số đã ghi nhận: bu lông bắt tổng phanh ren M10x1.5 và có kèm giá bắt. Dữ liệu đang có cho mã này: 4 mã OE, 1 mã Cardone và 6 mã aftermarket khác.
- Mã nhà máy
AD-HB069-1- Mã OE
19371364207741712094166425790711- Mã Cardone
52-7405- Xe áp dụng
- Chevrolet / GMC · 2008–2011
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Bu lông bắt tổng phanh
- M10x1.5
- Giá bắt
- Có kèm
- Dòng sản phẩm
- Bộ trợ lực phanh thủy lực
THEO THƯƠNG HIỆU VÀ THỊ TRƯỜNG
Mã tương đương quốc tế
- Mã aftermarket Bắc Mỹ
178-1039,178-0816,178-0859,APPBB0008,SK527405- BOSCH Châu Âu
0204777602- Mã OE thay thế
19371364thay cho25790711,20774171,20941664GM
Xem toàn bộ 6 mã của 1 thương hiệuThu gọn
- Mã aftermarket Bắc Mỹ
178-1039,178-0816,178-0859,APPBB0008,SK527405- BOSCH Châu Âu
0204777602- Mã OE thay thế
19371364thay cho25790711,20774171,20941664GM
XE ÁP DỤNG
Danh sách xe áp dụng đã xác nhận
30 cấu hình xe · 64 dòng dữ liệu theo năm
Xem toàn bộ 30 xe trong danh sáchẨn danh sách xe
| Xe | Đời xe | Động cơ |
|---|---|---|
| ChevroletExpress 2500 | 2008–2009 | V8 4.8L Gas |
| 2008–2009 | V8 6.0L Gas | |
| 2008–2011 | V8 6.6L Diesel Turbo | |
| 2010–2011 | V8 4.8L Flex | |
| 2010–2011 | V8 6.0L Flex | |
| 2011 | V8 6.0L CNG | |
| ChevroletExpress 3500 | 2008–2009 | V8 4.8L Gas |
| 2008–2009 | V8 6.0L Gas | |
| 2008–2011 | V8 6.6L Diesel Turbo | |
| 2010–2011 | V8 4.8L Flex | |
| 2010–2011 | V8 6.0L Flex | |
| 2011 | V8 6.0L CNG | |
| ChevroletExpress 4500 | 2009–2011 | V8 6.6L Diesel Turbo |
| 2009 | V8 6.0L Gas | |
| 2010–2011 | V8 6.0L Flex | |
| GMCSavana 2500 | 2008–2009 | V8 4.8L Gas |
| 2008–2009 | V8 6.0L Gas | |
| 2008–2011 | V8 6.6L Diesel Turbo | |
| 2010–2011 | V8 4.8L Flex | |
| 2010–2011 | V8 6.0L Flex | |
| 2011 | V8 6.0L CNG | |
| GMCSavana 3500 | 2008–2009 | V8 4.8L Gas |
| 2008–2009 | V8 6.0L Gas | |
| 2008–2011 | V8 6.6L Diesel Turbo | |
| 2010–2011 | V8 4.8L Flex | |
| 2010–2011 | V8 6.0L Flex | |
| 2011 | V8 6.0L CNG | |
| GMCSavana 4500 | 2009–2011 | V8 6.6L Diesel Turbo |
| 2009 | V8 6.0L Gas | |
| 2010–2011 | V8 6.0L Flex |
CẨM NANG NHẬP HÀNG




