
TỔNG PHANH
Tổng phanh — Mitsubishi L
MB-407063 là tổng phanh trong catalog AOYIDA. Dữ liệu đang có cho mã này: 4 mã OE, 32 mã aftermarket khác và 32 mã của các thương hiệu quốc tế.
- Mã OE
MB-407063- Mã OE
MB 277425MB 407061MB277423MB407060- Xe áp dụng
- Mitsubishi L
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Dòng sản phẩm
- Tổng phanh
THEO THƯƠNG HIỆU VÀ THỊ TRƯỜNG
Mã tương đương quốc tế
- AISIN Nhật Bản
MM-034- TRW Châu Âu
PMK224,PMK249,PMK450- BOSCH Châu Âu
0 986 480 729,986480729,F 026 A01 680- BREMBO Châu Âu
M 54 001
Xem toàn bộ 64 mã của 42 thương hiệuThu gọn
- A.B.S. Châu Âu
71637- APEC Châu Âu
MCY185- ASHIKA Châu Âu
68-05-560,68-05-589,68560,68589- ASHUKI by Palidium Châu Âu
0930-2405- ASUKI Châu Âu
BMA-6506- AUTO CYLINDERS Châu Âu
CPD.MIT102- BENDIX Châu Âu
133160B- BLUE PRINT Châu Âu
ADC45111,ADC45121- BOSCH Châu Âu
0 986 480 729,986480729,F 026 A01 680- BREMBO Châu Âu
M 54 001- BREMSI Châu Âu
PB1099- DJ PARTS Châu Âu
AM1142- FERODO Châu Âu
FHM1495- FIRST LINE Châu Âu
FBM4376- Flexible Drive Châu Âu
FDJB6027- GIRLING Châu Âu
4007249,74968377,74968510,74969377- HAVAM Châu Âu
BM30530- HERTH+BUSS JAKOPARTS Châu Âu
J3105042- HP (ZEBRA) Châu Âu
BM30530- IPS Parts Châu Âu
IBM-2589- JAPANPARTS Châu Âu
PF-547,PF-560,PF-589- JAPKO Châu Âu
68560,68589- KABIS Châu Âu
MC50110- KAWE Châu Âu
B 1491- LPR Châu Âu
1491- LUCAS ELECTRICAL Châu Âu
PMK249- MAGNETI MARELLI Châu Âu
600000071330- MDR Châu Âu
MBM-2547,MBM-2589- NIPPARTS Châu Âu
J3105042- PEMEBLA Châu Âu
JAPPF-560,JAPPF-589- QH Benelux Châu Âu
BM30530,HF23109- QUINTON HAZELL Châu Âu
HF23109,JMC 4912- QUINTON HAZELL JMC Châu Âu
4912- TRW Châu Âu
PMK224,PMK249,PMK450,PMK453- VILLAR Châu Âu
621.2355- ADVICS-SEA Nhật Bản
BMMP-018- AISIN Nhật Bản
MM-034- Seiken Nhật Bản
105-31044,105-31070,SMM1044,SMM1070- RAYBESTOS Bắc Mỹ
MC39759- DBA Australia Úc
DBABM6027- PBR Úc
JB6027- SPAREPRO Thị trường khác
BY17- MITSUBISHI Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
MMB407061
XE ÁP DỤNG
Xe áp dụng
1 cấu hình xe · đối chiếu từ dữ liệu mã tương đương công khai
| Xe | Đời xe |
|---|---|
| MitsubishiL | 1981–2006 |
CẨM NANG NHẬP HÀNG





