TỔNG PHANH
Tổng phanh — BMW 325Ci
AD23046 là tổng phanh được liệt kê cho xe BMW, gồm 11 cấu hình xe, đời 2001–2008. Dữ liệu đang có cho mã này: 6 mã OE, 4 mã aftermarket khác và 90 mã của các thương hiệu quốc tế. Ảnh studio của mã này chưa được đăng, có thể gửi theo yêu cầu.
- Mã nhà máy
AD23046- Mã OE
343167525403431676367034316776002343367796803433678566634316770917- Xe áp dụng
- BMW · 325Ci / 325i +7 dòng xe · 2001–2008
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Dòng sản phẩm
- Tổng phanh
THEO THƯƠNG HIỆU VÀ THỊ TRƯỜNG
Mã tương đương quốc tế
- Mã aftermarket Bắc Mỹ
MC390770,35531053,0729937- TRW Châu Âu
PMK625- ATE Châu Âu
03.2023-2249.3,010645,010869- BOSCH Châu Âu
0 986 481 017- FEBI BILSTEIN Châu Âu
109436,109436FE,FE109436
Xem toàn bộ 95 mã của 56 thương hiệuThu gọn
- Mã aftermarket Bắc Mỹ
MC390770,35531053,0729937- NAPA Bắc Mỹ
NMC1062- A.B.S. Châu Âu
41425,41986- ABE Châu Âu
C9B007ABE- ABS Châu Âu
41986- AKRON-MALÒ Châu Âu
89213- APEC Châu Âu
MCY475- ATE Châu Âu
03.2023-2249.3,010645,010869,010870,03202322443,03202322563,3202322563- AUTO-SPEED PARTS Châu Âu
290BK07409- BOSCH Châu Âu
0 986 481 017- Brake ENGINEERING Châu Âu
MC1793BE- BREMBO Châu Âu
M06027- BREMSI Châu Âu
PB0413- CAR Châu Âu
5093- CIFAM Châu Âu
202-564,202-769- DELPHI Châu Âu
LM80300- FEBI Châu Âu
109436- FEBI BILSTEIN Châu Âu
109436,109436FE,FE109436- fri.tech. Châu Âu
PF628,PF906- FTE Châu Âu
9220149,H22869.3.1- GIRLING Châu Âu
4007625,PMK625- HAVAM Châu Âu
BM31677- HELLA Châu Âu
8AM 355 501-731,355501731- HELLA PAGID Châu Âu
8AM 355 501-731,8AM355502471,355501731- KAWE Châu Âu
B1585- LPR Châu Âu
1585- MAGNETI MARELLI Châu Âu
360219130424,BSM0424- METELLI Châu Âu
50564,050564,050769,50769,202564,202769- MGA Châu Âu
MC3106- NUOVA TECNODELTA Châu Âu
5093- OPEN PARTS Châu Âu
FBM1055.00- OPTIMAL Châu Âu
OP-BMA00143- PAGID Châu Âu
80581,AM0173- PEX Châu Âu
2.23.379- PROTECHNIC Châu Âu
PRH3542- QUINTON HAZELL Châu Âu
MCY00789,MCY02807- RHIAG Châu Âu
NT5093- SAMKO Châu Âu
P30391- SWAG Châu Âu
20 10 9436- TEXTAR Châu Âu
33026000- TOPRAN Châu Âu
501 205- TRISCAN Châu Âu
8130 11125,813011127,LM99001- TRUSTING Châu Âu
PF628,PF906- TRW Châu Âu
PMK625- VAICO Châu Âu
20-4419,V20-4419- VALEO Châu Âu
400444,9220149- VILLAR Châu Âu
6212519- DBA Australia Úc
DBABM11127- AIPA Thị trường khác
18F-50154- ATE-APAC Thị trường khác
03.2023-2244.3,03.2023-2249.3,03.2023-2256.3- ATE-CN Thị trường khác
03.2023-2244.3,03.2023-2256.3,010870- BBR Automotive Thị trường khác
001-10-17211- BMW (BRILLIANCE) Thị trường khác
6 752 540,6 776 002,6 779 680,6 785 666- BRAXIS Thị trường khác
AJ0152- DIAMAX Thị trường khác
N04228- INTERBRAKE Thị trường khác
MCY5093- RAP BRAKES Thị trường khác
R-M0231- BMW Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
6752540,34 31 6 752 541,6 776 002,6 779 680,6 785 666,6763670,6 770 917
XE ÁP DỤNG
Danh sách xe áp dụng đã xác nhận
11 cấu hình xe · 41 dòng dữ liệu theo năm
Xem toàn bộ 11 xe trong danh sáchẨn danh sách xe
| Xe | Đời xe | Động cơ |
|---|---|---|
| BMW325Ci | 2001–2006 | L6 2.5L GAS MFI (M54) |
| 2003–2006 | L6 2.5L GAS MFI (M56) | |
| BMW325i | 2001–2005 | L6 2.5L GAS MFI (M54) |
| 2003–2005 | L6 2.5L GAS MFI (M56) | |
| BMW330Ci | 2001–2006 | L6 3.0L GAS MFI (M54) |
| BMW330i | 2001–2005 | L6 3.0L GAS MFI (M54) |
| BMWZ4 2.5i | 2003–2005 | L6 2.5L GAS MFI (M54) |
| BMWZ4 3.0i | 2003–2005 | L6 3.0L GAS MFI (M54) |
| BMWZ4 Coupe 3.0si | 2007–2008 | L6 3.0L GAS MFI (N52) |
| BMWZ4 Roadster 3.0i | 2007–2008 | L6 3.0L GAS MFI (N52) |
| BMWZ4 Roadster 3.0si | 2007–2008 | L6 3.0L GAS MFI (N52) |
CẨM NANG NHẬP HÀNG



