
TỔNG PHANH
Tổng phanh — Ford Transit Bus E__/MK5
AD23004 là tổng phanh được liệt kê cho xe Ford, gồm 5 cấu hình xe, đời 1997–2000. Dữ liệu đang có cho mã này: 2 mã OE, 15 mã aftermarket khác và 69 mã của các thương hiệu quốc tế.
- Mã nhà máy
AD23004- Mã OE
104766098VB-2B507-AA- Xe áp dụng
- Ford · Transit Bus E__ / Transit MK5 +3 dòng xe · 1997–2000
- Đặt hàng tối thiểu
- Xác nhận theo từng mã khi Quý khách yêu cầu báo giá · nhận đóng ghép nhiều mã chung container
- Dòng sản phẩm
- Tổng phanh
THEO THƯƠNG HIỆU VÀ THỊ TRƯỜNG
Mã tương đương quốc tế
- Mã aftermarket Bắc Mỹ
131953B,BS1320,HMP 98VB 2B507 AA-DEP- TRW Châu Âu
PMK528,PMK609- ATE Châu Âu
24212317423,24 2123 1749 3,010713- BOSCH Châu Âu
F 026 003 354,0 204 123 893,0204B18386- DELPHI Châu Âu
LM80111
Xem toàn bộ 88 mã của 55 thương hiệuThu gọn
- Mã aftermarket Bắc Mỹ
131953B,BS1320,HMP 98VB 2B507 AA-DEP- A.B.S. Châu Âu
61273,61926X- ABS Châu Âu
61076,61273- AKRON-MALÒ Châu Âu
89132,89421- APEC Châu Âu
MCY211,MCY357- ATE Châu Âu
24 2123 1749 3,010713,10713,24212317423- BENDIX Châu Âu
132530B- BORG & BECK Châu Âu
BBM4679- BOSCH Châu Âu
0 204 123 893,0204B18386,0204123354,0204123577,204123577,F 026 003 354,MC674- Brake ENGINEERING Châu Âu
MC1516BE,MC1957- BREMBO Châu Âu
M24016- BREMSI Châu Âu
PB0694- BSG Châu Âu
30215002,BSG30215002- CAR Châu Âu
5459- CIFAM Châu Âu
202486- DELPHI Châu Âu
LM80111- DP GROUP Châu Âu
BS1337- FERODO Châu Âu
FHM1074- FIRST LINE Châu Âu
BBM4679,FBM4679- fri.tech. Châu Âu
PF390- FTE Châu Âu
9220339,H2399801- GIRLING Châu Âu
4007528,4007609,PMK609- HANS PRIES Châu Âu
304277- HELLA Châu Âu
8AM 355 503-881,355503881- HELLA PAGID Châu Âu
8AM 355 503-881,355503881- HP (ZEBRA) Châu Âu
BM30853- JURID Châu Âu
132530J- KAWE Châu Âu
B1957- LPR Châu Âu
1957,808447- MAGNETI MARELLI Châu Âu
359002403110- METELLI Châu Âu
050486,50486,050635,202486- MGA Châu Âu
MC3030- MOTAQUIP Châu Âu
VMC224- NK Châu Âu
822568- NUOVA TECNODELTA Châu Âu
5459,5459B- OPEN PARTS Châu Âu
FBM120200- OPTIMAL Châu Âu
CL-0726- PAGID Châu Âu
80326- PEX Châu Âu
223434- QH Benelux Châu Âu
BM30853- REMSA Châu Âu
C1023.64- RHIAG Châu Âu
NT5459- ROADHOUSE Châu Âu
1023.64- SAMKO Châu Âu
P08447- Schaeffler FAG Châu Âu
H23998.0.1- TEXTAR Châu Âu
33052200- TRISCAN Châu Âu
813016167- TRUSTING Châu Âu
PF390- TRW Châu Âu
PMK528,PMK609- UNIPART Châu Âu
GMC3242- VALEO Châu Âu
400822,9220339- VILLAR Châu Âu
6212998- WOKING Châu Âu
C1023.64- DBA Australia Úc
DBABM9769- ATE-CN Thị trường khác
24-2123-1749-3-02,24.2123-1749.3,010713- INTERBRAKE Thị trường khác
MCY5459- FORD Các mã OE khác cùng nhóm tương đương
98V2B507BA,310046,98VB2B507BA,1047659
XE ÁP DỤNG
Danh sách xe áp dụng đã xác nhận
5 cấu hình xe · 20 dòng dữ liệu theo năm
| Xe | Đời xe |
|---|---|
| FordTransit Bus E__ | 1997–2000 |
| FordTransit MK5 | 1997–2000 |
| FordTransit Platform/Chassis E__ | 1997–2000 |
| FordTransit Tourneo Bus | 1997–2000 |
| FordTransit Van E__ | 1997–2000 |
CẨM NANG NHẬP HÀNG





